Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lún

轮

Nghĩabánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòng
Bộ thủ车
Âm Hán Việtluân
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.