Chữ Hán
轮
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: luânbánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 仑
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 仑
Từ có chữ này
- 轮子Âm Hán Việt: luân tíbánh xe; (miệt thị) người tập Pháp Luân CôngHSK 6
- 轮椅Âm Hán Việt: luân ỷxe lănHSK 6
- 轮流Âm Hán Việt: luân lưuluân phiên; thay phiênHSK 6
- 轮船Âm Hán Việt: luân thuyềntàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máyHSK 6
- 年轮Âm Hán Việt: nên luânvòng năm; vòng sinh trưởngHSK 7–9
- 轮廓Âm Hán Việt: luân quáchđường nét; hình bóngHSK 7–9
- 轮换Âm Hán Việt: luân hoánxoay vòng; luân phiênHSK 7–9
- 轮胎Âm Hán Việt: luân thailốp xe; lốp hơiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.