Chữ Hán
仑
Nghĩasắp xếp; biến thể của 仑 (lún); dùng trong 昆仑 (Kūnlún)
Bộ thủ人
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- sắp xếp
- biến thể của 仑 (lún)
- dùng trong 昆仑 (Kūnlún)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 匕
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 论lùný kiến; quan điểm; lý thuyếtHSK 4
- 轮lúnÂm Hán Việt: luânbánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòngHSK 6
- 伦lúnmối quan hệ giữa người với người; trật tự; tính mạch lạcHSK 7–9
- 抡lūnvung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền)HSK 7–9
- 囵lúndùng trong 囫囵 (húlún)
- 沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên); bị giảm xuống
- 纶lúnphân loại; vặn tơ; sợi tơ
- 瘪biěbiến thể của 瘪 (biě)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.