Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lūn · lún

抡

Nghĩalūn vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền); lún tuyển chọn
Bộ thủ扌
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lūnvung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền)
  • lúntuyển chọn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 仑

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 仑

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.