Chữ HánChữ đa âm
抡
Nghĩa vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền); tuyển chọn
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- vung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền)
- tuyển chọn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 仑
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 仑
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.