Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

抡

Phồn thể: [掄]
lūn
Nghĩa tiếng Việtvung (cánh tay, vật nặng); vẫy (kiếm, nắm đấm); quăng (tiền)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

抡

Phồn thể: [掄]
lún
Nghĩa tiếng Việttuyển chọn
  • 1 chữ
  • 7 nét