Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抡元

Phồn thể: [掄元]
lúnyuán
Nghĩa tiếng Việtđoạt giải cao nhất; đứng đầu bảng xếp hạng kỳ thi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa