Chữ Hán
元
Nghĩađơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng; họ [Yuan2]; triều Nguyên (1279-1368)
Bộ thủ儿
Âm Hán Việtnguyên
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nguyênđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảng
- họ [Yuan2]; triều Nguyên (1279-1368)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 二 + 儿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 玩wánÂm Hán Việt: ngoạnchơi; vui đùa; bỡn cợtHSK 1
- 完wánÂm Hán Việt: hoànhoàn thành; kết thúc; toàn bộHSK 2
- 远yuǎnÂm Hán Việt: viễnxa; xa xôi; xa xămHSK 2
- 园yuánÂm Hán Việt: viênđất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.HSK 3
- 冠guànđội mũ; đứng đầu; phongHSK 5
- 顽wánnghịch ngợm; bướng bỉnh; chơiHSK 6
- 阮ruǎnruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc
- 沅Yuánsông Nguyên ở Quý Châu và Hồ Nam
- 芫yándùng trong 芫荽 (yánsui)
- 朊ruǎnprotein
- 蚖yuánProtura (một loại sâu bọ nguyên thủy sống trong đất); biến thể của 螈, kỳ giông; sa giông
- 寇kòubiến thể cũ của 寇 (kòu)
- 鼋yuánrùa biển
- 頑
- 黿
Từ có chữ này
- 元旦Âm Hán Việt: nguyên đánNgày Tết Nguyên ĐánHSK 5
- 单元Âm Hán Việt: đơn nguyênđơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thangHSK 5
- 元宵Âm Hán Việt: nguyên tiêuLễ Hội Đèn Lồng; đêm rằm tháng Giêng âm lịch; xem thêm 元夜 (yuányè)HSK 6
- 元素Âm Hán Việt: nguyên tốthành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)HSK 6
- 公元Âm Hán Việt: công nguyênCông Nguyên; Kỷ Nguyên Chung; Sau Công NguyênHSK 6
- 多元Âm Hán Việt: đa nguyênđa-; nhiều-; đa nguyênHSK 6
- 元老Âm Hán Việt: nguyên lãonhân vật cấp cao; người lớn tuổi; kỳ cựuHSK 7–9
- 元首Âm Hán Việt: nguyên thủnguyên thủ quốc giaHSK 7–9
- 状元Âm Hán Việt: trạng nguyênthủ khoa kỳ thi đình (đạt hạng cao nhất trong hệ thống khoa cử thời phong kiến); xem 榜眼 (bǎngyǎn) và 探花 (tànhuā); thủ khoa kỳ thi tuyển sinh đại học 高考 (gāokǎo)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
- 这件九十五元,那个杯子十八块。那儿的那些水果怎么样?Chiếc này 95 đồng, cái cốc kia 18 tệ. Những loại hoa quả ở đằng kia thế nào?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.