Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuán · Yuán

园

Nghĩađất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.; họ [Yuan2]
Bộ thủ囗
Âm Hán Việtviên
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuánÂm Hán Việt: viênđất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.
  • Yuánhọ [Yuan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 元

  • Phần chỉ nghĩa: 囗
  • Phần chỉ âm: 元

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.