Từ ghép
北京
Nghĩa
- 1 Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 北京话[北京話]Tiếng địa phương Bắc Kinh
- 北京咳"Ho Bắc Kinh", vấn đề hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa thích nghi, những người mà bình thường không có vấn đề như vậy
- 北京人cư dân Bắc Kinh; Người vượn Bắc Kinh, Homo erectus pekinensis (khoảng năm 600.000 TCN), được phát hiện năm 1921 tại Chu Khẩu Điếm 周口店 (Zhōukǒudiàn), Bắc Kinh
- 北京市Bắc Kinh; thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直辖市 (zhíxiáshì)
- 北京瘫[北京癱]"Tư thế lười Bắc Kinh", tư thế ngồi được cho là đặc biệt của người Bắc Kinh, phổ biến bởi 葛优 (GěYōu)
- 北京音ngữ âm Bắc Kinh
- 亲北京[親北京]ủng hộ Bắc Kinh (lập trường, đảng phái, v.v.)
- 驻北京[駐北京]đóng quân ở Bắc Kinh
- 北京晨报[北京晨報]Báo sáng Bắc Kinh, xuất bản 1998-2018
- 北京大学[北京大學]Đại học Bắc Kinh
- 北京烤鸭[北京烤鴨]Vịt quay Bắc Kinh
- 北京日报[北京日報]Báo Bắc Kinh (báo), www.bjd.com.cn