Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北京市

Běijīng Shì
Nghĩa tiếng ViệtBắc Kinh; thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直辖市 (zhíxiáshì)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bắc Kinh
  2. 2 thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
  3. 3 một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương 直辖市 (zhíxiáshì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập