Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

市

Nghĩachợ; thành phố
Bộ thủ巾
Âm Hán Việtthị
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìÂm Hán Việt: thịchợ; thành phố

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 巾

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.