Chữ Hán
闹
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: náobiến thể của 闹 (nào)
- Chưa có âm thanhồn ào; huyên náo; gây ồn
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 市
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是新年的第一个节日,学校举行了热闹的晚会。阿明和小兰跟其他国家的留学生一块儿上台表演了音乐节目,讲了有趣的中国故事,还和一位画家学画画、做游戏。Hôm nay là ngày lễ đầu tiên của năm mới, nhà trường tổ chức đêm hội náo nhiệt. Minh và Lan cùng du học sinh các nước khác lên sân khấu biểu diễn tiết mục âm nhạc, kể những câu chuyện Trung Quốc thú vị, còn học vẽ tranh và chơi trò chơi với một hoạ sĩ.Từ trong câu:今天 (jīntiān)是 (shì)新年 (xīnnián)的 (de)第一 (dìyī)个 (gè)节日 (jiérì)学校 (xuéxiào)举行 (jǔxíng)了 (le)热闹 (rènao)的 (de)晚会 (wǎnhuì)阿明 (Āmíng)和 (hé)小 (xiǎo)兰 (lán)跟 (gēn)其他 (qítā)国家 (guójiā)的 (de)留学生 (liúxuéshēng)一块儿 (yīkuàir)上台 (shàngtái)表演 (biǎoyǎn)了 (le)音乐节 (yīnyuèjié)目 (mù)讲 (jiǎng)了 (le)有趣 (yǒuqù)的 (de)中国 (Zhōngguó)故事 (gùshi)还 (hái)和 (hé)一 (yī)位 (wèi)画家 (huàjiā)学 (xué)画画 (huàhuà)做 (zuò)游戏 (yóuxì)
- 房子外面下着小雪,房间里面却非常热闹。大门左边、右边和桌子上面都放着红色的东西,好看极了啊!Bên ngoài ngôi nhà tuyết nhỏ đang rơi, nhưng bên trong phòng lại vô cùng náo nhiệt. Bên trái, bên phải cổng và phía trên bàn đều bày đồ màu đỏ, đẹp vô cùng!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.