Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nào · nào

闹

Nghĩabiến thể của 闹 (nào); ồn ào; huyên náo; gây ồn
Bộ thủ门
Âm Hán Việtnáo
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nàoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: náobiến thể của 闹 (nào)
  • nàoChưa có âm thanhồn ào; huyên náo; gây ồn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 市

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.