Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

闹钟

Phồn thể: [鬧鐘]
nàozhōng
Nghĩa tiếng Việtđồng hồ báo thức
Âm Hán Việtnáo chuông
  • 2 chữ
  • 17 nét