Cấp: HSK 5Từ ghép
恋爱
Phồn thể: [戀愛]Nghĩa tiếng Việt(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
Âm Hán Việtluyến ái
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tình) yêu lãng mạn
- 2 đang yêu
- 3 có mối quan hệ tình cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
- 脸色[臉色][kiểm sắc]Cấp: HSK 5nước da; dáng vẻ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này