Chữ Hán
恋
Nghĩacảm thấy gắn bó; khát khao; yêu
Bộ thủ心
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- cảm thấy gắn bó; khát khao; yêu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亦 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 亦
Từ có chữ này
- 失恋Âm Hán Việt: thất luyếnthất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạcHSK 5
- 恋爱Âm Hán Việt: luyến ái(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảmHSK 5
- 留恋Âm Hán Việt: lưu luyếnlưu luyến; ghét phải rời đi; nhớ về một cách trìu mếnHSK 7–9
- 迷恋Âm Hán Việt: mê luyếnsay mê; bị quyến rũ; đam mêHSK 7–9
- 恋恋不舍Âm Hán Việt: luyến luyến bất xảkhông nỡ rờiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.