Chữ đơn
恋
Phồn thể: [戀]Nghĩa tiếng Việtcảm thấy gắn bó; khát khao; yêu
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm thấy gắn bó
- 2 khát khao
- 3 yêu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 失恋[失戀][thất luyến]Cấp: HSK 5thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc
- 留恋[留戀][lưu luyến]Cấp: HSK 7–9lưu luyến; ghét phải rời đi; nhớ về một cách trìu mến
- 迷恋[迷戀][mê luyến]Cấp: HSK 7–9say mê; bị quyến rũ; đam mê
- 恋恋不舍[戀戀不捨][luyến luyến bất xả]Cấp: HSK 7–9không nỡ rời
- 爱恋[愛戀]đang yêu; cảm thấy gắn bó sâu sắc
- 暗恋[暗戀]thầm yêu
- 初恋[初戀]mối tình đầu
- 单恋[單戀]tình yêu đơn phương; tình yêu một phía
- 婚恋[婚戀]tình yêu và hôn nhân
- 畸恋[畸戀]mối tình không đúng đắn; mối quan hệ không lành mạnh (không phù hợp tuổi tác, ám ảnh, loạn luân, v.v.)
- 眷恋[眷戀]nhớ nhung; khao khát; nhớ về với sự tiếc nuối