Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婚恋

Phồn thể: [婚戀]
hūnliàn
Nghĩa tiếng Việttình yêu và hôn nhân
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tình yêu và hôn nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập