Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hūn

婚

Nghĩakết hôn; hôn nhân; đám cưới
Bộ thủ女
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hūnkết hôn; hôn nhân; đám cưới

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 昏

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 昏

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.