Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hūn · hūn

昏

Nghĩamê muội; chạng vạng; ngất; biến thể cũ của 昏 (hūn)
Bộ thủ日
Âm Hán Việthôn
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hūnÂm Hán Việt: hônmê muội; chạng vạng; ngất
  • hūnbiến thể cũ của 昏 (hūn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 氏 + 日

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.