Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hūn

昏

Nghĩa tiếng Việtmê muội; chạng vạng; ngất
Âm Hán Việthôn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mê muội
  2. 2 chạng vạng
  3. 3 ngất
  4. 4 mất ý thức

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
hūn

昏

Phồn thể: [昬]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 昏 (hūn)
  • 1 chữ
  • 8 nét