Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

客人

kèrén
Nghĩa tiếng Việtkhách thăm; khách hàng; khách
Âm Hán Việtkhách nhân

Bẫy nghĩa Hán Việt 客人 nghĩa là "khách, vị khách" đời thường, không mang sắc thái văn chương cổ như "khách nhân" trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khách thăm
  2. 2 khách hàng
  3. 3 khách
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập