Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
zhāng

张

Phồn thể: [張]
Nghĩa tiếng Việtmở ra; trải ra; tờ giấy
Âm Hán Việttrương
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mở ra
  2. 2 trải ra
  3. 3 tờ giấy
  4. 4 lượng từ cho vật phẳng, tờ
  5. 5 lượng từ cho phiếu bầu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
Zhāng

张

Phồn thể: [張]
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhang1]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zhang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập