Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
zhāngyáng

张扬

Phồn thể: [張揚]
Nghĩa tiếng Việtphô trương; đưa ra công khai; công bố
Âm Hán Việttrương dương
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phô trương
  2. 2 đưa ra công khai
  3. 3 công bố
  4. 4 lan truyền
  5. 5 khoa trương
  6. 6 hung hăng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
Zhāng Yáng

张扬

Phồn thể: [張揚]
Nghĩa tiếng ViệtTrương Dương (1967-), đạo diễn và biên kịch Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 Trương Dương (1967-), đạo diễn và biên kịch Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập