Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhāng · Zhāng

张

Nghĩamở ra; trải ra; tờ giấy; họ [Zhang1]
Bộ thủ弓
Âm Hán Việttrương
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhāngÂm Hán Việt: trươngmở ra; trải ra; tờ giấy
  • Zhānghọ [Zhang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 长

  • Phần chỉ nghĩa: 弓
  • Phần chỉ âm: 长

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.