Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

扩张

Phồn thể: [擴張]
kuòzhāng
Nghĩa tiếng Việtsự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
Âm Hán Việtquẳng trương
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sự mở rộng
  2. 2 sự giãn nở
  3. 3 mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng)
  4. 4 mở rộng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập