Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

脉络

Phồn thể: [脈絡]
màiluò
Nghĩa tiếng Việtđộng mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 động mạch và tĩnh mạch
  2. 2 mạng lưới mạch máu
  3. 3 hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
  4. 4 (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội")
  5. 5 bối cảnh tổng thể

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập