Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脉络膜

Phồn thể: [脈絡膜]
màiluòmó
Nghĩa tiếng Việtmàng mạch (lớp mạch của nhãn cầu giữa võng mạc và củng mạc)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 màng mạch (lớp mạch của nhãn cầu giữa võng mạc và củng mạc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập