Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mài · mò · mài · mài

脉

Nghĩamài biến thể cũ của 脉 (mài); mò xem 脉脉 (mòmò); mài động mạch và tĩnh mạch; gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.); mài biến thể của 脉 (mài)
Bộ thủ⺼
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • màibiến thể cũ của 脉 (mài)
  • mòxem 脉脉 (mòmò)
  • màiđộng mạch và tĩnh mạch; gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)
  • màibiến thể của 脉 (mài)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 永

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.