Cấp: HSK 7–9Từ ghép
山脉
Phồn thể: [山脈]Nghĩa
- 1 dãy núi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安南山脉[安南山脈]dãy Trường Sơn, còn gọi là dãy Cordillera An Nam, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào
- 勃固山脉[勃固山脈]Dãy núi Pegu ở trung nam Myanmar (Burma), ngăn cách lưu vực Irrawaddy và Sittang
- 长山山脉[長山山脈]Dãy Trường Sơn, còn gọi là Cordillera Annamese, dãy núi tạo thành biên giới giữa Việt Nam và Lào
- 贺兰山脉[賀蘭山脈]Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông
- 横段山脉[橫段山脈]dãy núi Hoành Đoạn chia cắt Tứ Xuyên và Tây Tạng
- 横断山脉[橫斷山脈]núi Hengduan, nhiều dãy núi song song ở biên giới giữa tây Vân Nam và Tứ Xuyên và đông Tây Tạng
- 昆仑山脉[崑崙山脈]Dãy núi Côn Lôn
- 洛矶山脉[洛磯山脈]Dãy núi Rocky
- 祁连山脉[祁連山脈]dãy núi Kỳ Liên (trước đây gọi là dãy núi Richthofen), phân cách tỉnh Thanh Hải và Cam Túc
- 秦岭山脉[秦嶺山脈]dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中平原 (GuānzhōngPíngyuán) và thung lũng sông Hán 汉水 (Hànshuǐ)
- 邛崃山脉[邛崍山脈]Dãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地
- 若开山脉[若開山脈]Arakan Yoma, dãy núi ở miền tây Myanmar (Miến Điện)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc