Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秦岭山脉

Phồn thể: [秦嶺山脈]
Qínlǐng Shānmài
Nghĩa tiếng Việtdãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中平原 (GuānzhōngPíngyuán) và thung lũng sông Hán 汉水 (Hànshuǐ)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 关中平原 (GuānzhōngPíngyuán) và thung lũng sông Hán 汉水 (Hànshuǐ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập