Chữ HánChữ đa âm
岭
Nghĩa chỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng); dãy núi; sườn núi
Bộ thủ山
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- chỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng)
- dãy núi; sườn núi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 山 + 令
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 令lìng[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.