Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

岭

líng
Nghĩa tiếng Việtchỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 chỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

岭

Phồn thể: [嶺]
lǐng
Nghĩa tiếng Việtdãy núi; sườn núi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dãy núi
  2. 2 sườn núi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập