Chữ đơnChữ đa âm
岭
Nghĩa
- 1 chỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 山岭[山嶺]Cấp: HSK 7–9sống núi
- 长岭[長嶺]huyện Trường Lĩnh, Tùng Nguyên 松原 (Sōngyuán), Cát Lâm
- 葱岭[蔥嶺]tên gọi cũ của vùng Pamirs 帕米尔高原 (Pàmǐ'ěrGāoyuán)
- 带岭[帶嶺]quận Dailing của thành phố Yichun 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 果岭[果嶺]green (gôn) (từ mượn)
- 海岭[海嶺]dãy núi giữa đại dương
- 蕉岭[蕉嶺]Huyện Jiaoling ở Meizhou 梅州 (Méizhōu), Quảng Đông
- 峻岭[峻嶺]dãy núi cao sừng sững
- 岭东[嶺東]quận Lingdong của thành phố Shuangyashan 双鸭山 (Shuāngyāshān), Hắc Long Giang
- 岭南[嶺南]phía nam ngũ lĩnh; thuật ngữ cũ chỉ miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây
- 岭𫶕[岭巆]sâu trong núi
- 南岭[南嶺]núi Nam Lĩnh, trên biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây