Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长岭

Phồn thể: [長嶺]
Chánglǐng
Nghĩa tiếng Việthuyện Trường Lĩnh, Tùng Nguyên 松原 (Sōngyuán), Cát Lâm
  • 2 chữ
  • 12 nét