Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弓长岭区

Phồn thể: [弓長嶺區]
Gōngchánglǐngqū
Nghĩa tiếng Việtquận Gongchangling của thành phố Liêu Dương 辽阳市 (Liáoyángshì), Liêu Ninh
  • 4 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Gongchangling của thành phố Liêu Dương 辽阳市 (Liáoyángshì), Liêu Ninh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập