Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gōng · Gōng

弓

Nghĩacung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.); họ [Gong1]
Bộ thủ弓
Âm Hán Việtcung
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gōngÂm Hán Việt: cungcung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)
  • Gōnghọ [Gong1]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.