Chữ Hán
弓
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cungcung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)
- họ [Gong1]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 弟dìem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)HSK 1
- 张zhāngÂm Hán Việt: trươngmở ra; trải ra; tờ giấyHSK 3
- 引yǐnÂm Hán Việt: dẫnkéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng raHSK 4
- 弹tánÂm Hán Việt: đàngảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảyHSK 4
- 强qiángÂm Hán Việt: càngmạnh; mạnh mẽ; tốt hơnHSK 4
- 弯wānÂm Hán Việt: loanuốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)HSK 5
- 弱ruòÂm Hán Việt: nhượcyếu; yếu ớt; trẻ tuổi; kém; không tốt bằngHSK 5
- 弥míđầy; lấp; hoàn toànHSK 6
- 粥zhōuÂm Hán Việt: chúccháo; cháo loãng; cháo đặcHSK 6
- 弘hóngvĩ đại; khoáng đạtHSK 7–9
- 夷yíngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc; man di; xoá sổHSK 7–9
- 弛chítháo dây cung; nới lỏng; thư giãnHSK 7–9
- 弦xiándây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồHSK 7–9
- 躬gōngcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mìnhHSK 7–9
- 疆jiāngbiên giới; ranh giớiHSK 7–9
- 弔
- 弗fú(văn học) không; dùng trong phiên âm
- 芎xiōngxem 川芎 (chuānxiōng); cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1]
- 弧húcung tròn
- 弩nǔnỏ
- 弪jìngradian (toán học); nay viết là 弧度
- 穹qióngvòm; mái vòm; bầu trời
- 弭mǐngăn chặn; đàn áp
- 弮juànbiến thể của 卷 (juàn), cuộn tròn
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.