Chữ Hán
躬
Nghĩacơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mình; biến thể cũ của 躬 (gōng)
Bộ thủ身
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mình
- biến thể cũ của 躬 (gōng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 身 + 弓
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.