Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

躬

gōng
Nghĩa tiếng Việtcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mình
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

躬

Phồn thể: [躳]
gōng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 躬 (gōng)
  • 1 chữ
  • 10 nét