Chữ đơnChữ đa âm
躬
Nghĩa tiếng Việtcơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mình
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân)
- 2 cúi (người)
- 3 (văn học) bản thân; tự mình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鞠躬[cúc cung]Cấp: HSK 7–9cúi chào; (văn học) cúi xuống
- 躬履đích thân thực hiện nhiệm vụ; chịu trách nhiệm
- 躬亲[躬親]tự mình tham gia; trực tiếp
- 躬身cúi người; đích thân
- 躬行đích thân đảm nhận hoặc quản lý
- 躬诣[躬詣]đích thân đến thăm (nhà ai đó)
- 圣躬[聖躬]long thể của Hoàng đế; thánh thể; Hoàng đế đang trị vì
- 卑躬屈节[卑躬屈節]cúi đầu khom lưng; hành động nịnh nọt
- 卑躬屈膝cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ; uốn éo để lấy lòng
- 打躬作揖cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; khấn cầu một cách khiêm tốn
- 反躬自问[反躬自問]tự vấn; hỏi chính mình
- 鞠躬尽瘁[鞠躬盡瘁]hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình