Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑躬屈膝

bēigōngqūxī
Nghĩa tiếng Việtcúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ; uốn éo để lấy lòng
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúi đầu khuỵu gối (thành ngữ); nịnh bợ
  2. 2 uốn éo để lấy lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập