Chữ Hán
卑
Nghĩathấp; hèn; tục
Bộ thủ十
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- thấp; hèn; tục
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 白 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 啤píbiaHSK 3
- 牌páiÂm Hán Việt: bàiquân mạt chược; lá bài; quân cờHSK 4
- 脾píÂm Hán Việt: tìlá láchHSK 4
- 碑bēibia tưởng niệm; bia đá dựng đứng; biển đáHSK 7–9
- 俾bǐgây ra; cho phép; phiên âm bi
- 郫pítên địa danh
- 陴pítường chắn
- 埤pítường thấp
- 婢bìnô tì; người hầu gái
- 庳bìngôi nhà xây thấp
- 捭bǎimở ra; tách ra
- 萆bìhạt thầu dầu
- 痺
- 睥pìdùng trong 睥睨 (pìnì); cách phát âm ở Đài Loan [bi4]
- 稗bàicỏ mần trầu (Echinochloa crus-galli); Panicum crus-galli; (văn học) không đáng kể
- 裨bìcó lợi; hỗ trợ; thuận lợi
- 鹎bēihọ Chim chào mào (họ Pycnonotidae)
- 蜱píbọ ve (động vật học)
- 髀bìmông; đùi
- 鵯
- 颦pínnhăn mặt; nhíu mày
- 鼙pítrống mang trên lưng ngựa
- 顰
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.