Chữ đơn
卑
Nghĩa
- 1 thấp
- 2 hèn
- 3 tục
- 4 tầm thường
- 5 khiêm nhường
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 卑鄙Cấp: HSK 7–9hèn hạ; đê tiện; đáng khinh
- 卑微Cấp: HSK 7–9thấp kém; khiêm nhường
- 自卑Cấp: HSK 7–9tự ti; tự hạ thấp bản thân
- 卑贱[卑賤]thấp hèn; hèn hạ và thấp kém
- 卑劣thấp hèn; hèn hạ; đê tiện
- 卑陋khiêm tốn; nhỏ nhen; thô thiển
- 卑南Thị trấn Beinan hoặc Peinan ở huyện Đài Đông 台东县 (TáidōngXiàn), phía đông nam Đài Loan
- 卑怯hèn hạ và nhút nhát; đê tiện
- 卑诗[卑詩]British Columbia, tỉnh của Canada (từ mượn từ "BC")
- 卑污đáng khinh và bẩn thỉu; dơ bẩn
- 卑下thấp kém; thấp
- 谦卑[謙卑]khiêm nhường