Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑劣

bēiliè
Nghĩa tiếng Việtthấp hèn; hèn hạ; đê tiện
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấp hèn
  2. 2 hèn hạ
  3. 3 đê tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập