Chữ Hán
劣
Nghĩakém
Bộ thủ力
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- kém
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 少 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 少
- Phần chỉ âm: 力
Từ có chữ này
- 恶劣Âm Hán Việt: ác liệttồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kémHSK 6
- 劣势Âm Hán Việt: liệt thếthua kém; bất lợiHSK 7–9
- 劣质Âm Hán Việt: liệt chấtkém chất lượng; chất lượng kémHSK 7–9
- 拙劣Âm Hán Việt: chút liệtvụng về; làm hỏngHSK 7–9
- 优胜劣汰Âm Hán Việt: ưu thắng liệt sưởisự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.