Chữ đơn
劣
Nghĩa
- 1 kém
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恶劣[惡劣][ác liệt]Cấp: HSK 6tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém
- 劣势[劣勢][liệt thế]Cấp: HSK 7–9thua kém; bất lợi
- 劣质[劣質][liệt chất]Cấp: HSK 7–9kém chất lượng; chất lượng kém
- 拙劣[chút liệt]Cấp: HSK 7–9vụng về; làm hỏng
- 优胜劣汰[優勝劣汰][ưu thắng liệt sưởi]Cấp: HSK 7–9sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)
- 卑劣thấp hèn; hèn hạ; đê tiện
- 鄙劣đê tiện; hèn hạ; đáng khinh
- 粗劣thô kệch
- 低劣chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn; hạng thấp
- 劣等chất lượng kém; hạng kém
- 劣迹[劣跡]hồ sơ tồi (đặc biệt của quan chức); lý lịch không tốt
- 劣绅[劣紳]địa chủ ác; địa chủ xấu xa