Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劣等

lièděng
Nghĩa tiếng Việtchất lượng kém; hạng kém
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 chất lượng kém; hạng kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập