Houzii
← Từ điển
Từ ghép

低劣

dīliè
Nghĩa tiếng Việtchất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn; hạng thấp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất lượng kém
  2. 2 không đạt tiêu chuẩn
  3. 3 hạng thấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập