Chữ Hán
低
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đâythấp; bên dưới; cúi (đầu)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 氐
- Phần chỉ âm: 氐
Từ có chữ này
- 低于Âm Hán Việt: đây ưthấp hơn so vớiHSK 4
- 低价Âm Hán Việt: đây giágiá thấpHSK 4
- 低温Âm Hán Việt: đây ồnnhiệt độ thấpHSK 4
- 降低Âm Hán Việt: giáng đâygiảm; hạ thấp; hạ xuốngHSK 4
- 低头Âm Hán Việt: đây đầucúi đầu; nhượng bộ; chịu thuaHSK 5
- 低碳Âm Hán Việt: đây thán(định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)HSK 6
- 低下Âm Hán Việt: đây hạđịa vị thấp; thấp kém; cúi (đầu)HSK 7–9
- 低估Âm Hán Việt: đây cổđánh giá thấp; coi nhẹHSK 7–9
- 低落Âm Hán Việt: đây lạcchán nản; u sầu; suy giảm; trở nên tồi tệ hơnHSK 7–9
- 低调Âm Hán Việt: đây điềugiọng thấp; yên lặng (giọng); trầmHSK 7–9
- 低谷Âm Hán Việt: đây cốcthung lũng; đáy (trái ngược với đỉnh); ẩn dụ: điểm thấp nhấtHSK 7–9
- 低迷Âm Hán Việt: đây mêmờ mịt (cảnh vật, v.v.); thấp (tinh thần); suy thoái (kinh tế)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
- 长期缺乏睡眠不仅让人白天没精神,还会降低身体抵抗力。只有坚持规律饮食、按时休息,身体才能保持良好的状态。Thiếu ngủ kéo dài không những khiến người ta ban ngày uể oải, mà còn làm giảm sức đề kháng của cơ thể. Chỉ có kiên trì ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng giờ thì cơ thể mới giữ được trạng thái tốt.
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.