Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dī

低

Nghĩathấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtđây
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dīÂm Hán Việt: đâythấp; bên dưới; cúi (đầu)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 氐

  • Phần chỉ âm: 氐

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.