Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

低落

dīluò
Nghĩa tiếng Việtchán nản; u sầu; suy giảm; trở nên tồi tệ hơn
Âm Hán Việtđây lạc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chán nản; u sầu
  2. 2 suy giảm; trở nên tồi tệ hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập