Cấp: HSK 7–9Từ ghép
妥协
Phồn thể: [妥協]Nghĩa tiếng Việtthỏa hiệp; đạt được thỏa thuận; một sự thỏa hiệp
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thỏa hiệp
- 2 đạt được thỏa thuận
- 3 một sự thỏa hiệp
Câu ví dụ
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
- 阿明,对方公司希望缩短交货期限,同时还要求我们降低百分之五的报价。我们是不是应该适当妥协?Minh ơi, công ty đối phương hy vọng rút ngắn thời hạn giao hàng, đồng thời còn yêu cầu chúng ta giảm 5% báo giá. Chúng ta có nên nhượng bộ thích đáng không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 案件[án kiện]Cấp: HSK 7–9vụ án; trường hợp
- 按理[án lí]Cấp: HSK 7–9theo lý; thông thường; bình thường
- 按钮[按鈕][án nạo]Cấp: HSK 7–9nút bấm
- 按说[按說][án thuyết]Cấp: HSK 7–9theo lẽ thường; thông thường; bình thường
- 磋商[gây thương]Cấp: HSK 7–9tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán
- 归属[歸屬][quy thuộc]Cấp: HSK 7–9thuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lý
- 兼顾[兼顧][kiêm cố]Cấp: HSK 7–9giải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)
- 条款[條款][điều khoản]Cấp: HSK 7–9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này