Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

稳固

Phồn thể: [穩固]
wěngù
Nghĩa tiếng Việtổn định; vững chắc; kiên cố
Âm Hán Việtủn cố
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ổn định
  2. 2 vững chắc
  3. 3 kiên cố
  4. 4 làm cho ổn định

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập