Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wěn

稳

Nghĩaổn định; vững vàng; ổn thoả
Bộ thủ禾
Âm Hán Việtủn
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wěnÂm Hán Việt: ủnổn định; vững vàng; ổn thoả

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 急

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 㥯

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.