耗能Từ ghép耗能hàonéngNghĩa tiếng Việttiêu thụ năng lượng2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 tiêu thụ năng lượngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.耗[hao]lãng phí; tiêu tốn; tiêu thụTrang chữ →能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanKhung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →